| Thông số | 0.75mm | 1.00mm | 1.25mm | 1.50mm | 2.00mm | 2.50mm | 3.00mm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ dày (mm) | 0.75 | 1.00 | 1.25 | 1.50 | 2.00 | 2.50 | 3.00 | |
| Mật độ (g/cm³, ≥) | 0.940 | |||||||
| Độ bền chảy (N/mm, LD/TD) | 11 | 15 | 18 | 22 | 29 | 37 | 44 | |
| Độ bền kéo đứt (N/mm, LD/TD) | 20 | 27 | 33 | 40 | 53 | 67 | 80 | |
| Tỷ lệ giãn dài khi chảy (%) | 10-16 | |||||||
| Tỷ lệ giãn dài khi đứt (%) | ≥700 | |||||||
| Độ bền xé hình chữ nhật (N) | 93 | 125 | 160 | 190 | 250 | 315 | 375 | |
| Độ bền xuyên thủng (N) | 240 | 320 | 400 | 480 | 640 | 800 | 960 | |
| Khả năng chống nứt do ứng suất môi trường (h) | ≥500 | |||||||
| Phạm vi hàm lượng Carbon đen (%) | 2.0~2.8 | |||||||
| OIT tiêu chuẩn (phút) | ≥100 | |||||||
| OIT áp suất cao (phút) | ≥400 | |||||||
| Mục | 0.30mm | 0.50mm | 0.75mm | 1.00mm | 1.25mm | 1.50mm | 2.00mm | 2.50mm | 3.00mm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ dày (mm) | 0.30 | 0.50 | 0.75 | 1.00 | 1.25 | 1.50 | 2.00 | 2.50 | 3.00 | |
| Mật độ (g/cm³, ≥) | ≥0.94 | |||||||||
| Độ bền kéo chảy (N/mm, ≥, LD/TD) | 4 | 7 | 10 | 13 | 16 | 20 | 26 | 33 | 40 | |
| Độ bền kéo đứt (N/mm, ≥, LD/TD) | 6 | 10 | 15 | 20 | 25 | 30 | 40 | 50 | 60 | |
| Tỷ lệ giãn dài khi đứt (%, ≥, LD/TD) | ≥600 | |||||||||
| Tải trọng xé hình chữ nhật (N, ≥, LD/TD) | 34 | 56 | 84 | 115 | 140 | 170 | 225 | 280 | 340 | |
| Độ bền xuyên thủng (N, ≥) | 72 | 120 | 180 | 240 | 300 | 360 | 480 | 600 | 720 | |