| Ứng dụng | Ổn định đất, Kiểm soát xói mòn, Gia cố nền đường |
|---|---|
| Chiều rộng | 1m-6m |
| Chiều dài | 50-100m |
| Độ bền kéo | 30-80kN/m |
| Màu sắc | Đen/ Trắng |
| Chống hóa chất | Tốt lắm. |
|---|---|
| Chiều rộng | 1m-2,5m |
| Màu sắc | Màu đen |
| Ứng dụng | DAMS, đường hầm, bến cảng, đường bộ, đường sắt |
| Chiều dài danh nghĩa | 10%≤ |
| Màu sắc | Màu đen |
|---|---|
| Cách sử dụng sản phẩm | Gia cố nền móng cố định để bảo vệ mái dốc, sân bay lớn, bãi đỗ xe, bến tàu, v.v. |
| Hiệu suất sản phẩm | Tăng khả năng chịu lực của nền đường để tránh tình trạng mặt đường bị sập |
| Độ bền kéo theo chiều dài mỗi mét vuông | 15-50kn/M |
| Độ bền kéo ngang trên một mét vuông | 15-50kn/M |
| Màu sắc | Màu đen |
|---|---|
| đơn vị trọng lượng | 300±30~600±30g/㎡ |
| Chiều rộng | 4m~5m |
| Độ bền kéo | 15~50KN/m |
| Độ giãn dài giới hạn chảy (LD) | 13% |
| Vật liệu | Polypropylen |
|---|---|
| Ứng dụng | Kiểm soát xói mòn, ổn định đất, bảo vệ mái dốc, v.v. |
| Màu sắc | Màu đen |
| Độ bền kéo ở độ giãn dài 5% (LD) | 7~35KN/m |
| Độ bền kéo ở độ giãn dài 5% (TD) | 7~35KN/m |
| Vật liệu | Polypropylen |
|---|---|
| Màu sắc | Màu đen |
| Ứng dụng | Bảo vệ môi trường, ổn định độ dốc, kiểm soát xói mòn |
| Kháng axit và kiềm | Tốt lắm. |
| Kháng UV | Vâng |
| Ứng dụng | Kiểm soát xói mòn, ổn định mái dốc, gia cố đất |
|---|---|
| Vật liệu | Polypropylen |
| Màu sắc | Màu đen |
| đơn vị trọng lượng | 300±30~600±30g/㎡ |
| Độ bền kéo (LD) | 15~50KN/m |
| Màu sắc | Màu đen |
|---|---|
| Ứng dụng | Lãi bãi, Xây dựng đường bộ, Kiểm soát xói mòn, v.v. |
| Chống hóa chất | Tốt lắm. |
| Vật liệu | Polypropylen |
| Độ bền kéo ở độ giãn dài 2% (LD) | 5~17,5KN/m |
| Ứng dụng | Gia cố đất, Kiểm soát xói mòn, Thoát nước |
|---|---|
| Vật liệu | Polypropylen |
| đơn vị trọng lượng | 300±30~600±30g/㎡ |
| Chiều rộng | 4m~5m |
| Độ bền kéo (LD) | 15~50KN/m |
| Ứng dụng | Bãi chôn lấp/Gia cố/Thoát nước |
|---|---|
| Màu sắc | Màu đen |
| Vật liệu | Polypropylen |
| Chiều rộng | 4m~5m |
| đơn vị trọng lượng | 300±30~600±30g/㎡ |