| Chịu nhiệt độ | -60℃ đến +60℃ |
|---|---|
| độ dày | 0,3mm-3,0mm |
| Chiều dài | 30m-100m |
| Chiều rộng | 1m-9m |
| Vật liệu | Polyethylene mật độ cao (HDPE) |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥600% |
|---|---|
| Chịu nhiệt độ | -60℃ đến +60℃ |
| độ dày | 0,3mm-3,0mm |
| Chiều dài | 30m-100m |
| Vật liệu | Polyethylene mật độ cao (HDPE) |
| Màu sắc | Đen, Xanh, Tùy chỉnh |
|---|---|
| Vật liệu | polyetylen mật độ cao (HDPE) |
| độ dày | 0,3mm-3,0mm |
| Chiều dài | 30m-100m |
| chiều rộng | 1m-9m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |