| Vật liệu | Polypropylen |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 88-110 |
| Hiệu quả lọc | Điều chỉnh độ xốp |
| Độ bền kéo | Cực cao |
| Kháng đâm | Nổi bật |
| chiều rộng | 2-6m |
|---|---|
| chiều dài | 200m |
| Vật liệu | Sợi tổng hợp công nghiệp có độ bền cao |
| Màu sắc | Trắng , màu đen, tùy biến |
| Làm nổi bật | vải dệt địa dệt dệt có độ kéo cao,Vải dệt địa chất dệt để gia cố,vải dệt địa chất cho các dự án lọc |
| Chiều rộng | 2-6m |
|---|---|
| Chiều dài | 200m |
| Vật liệu | Sợi tổng hợp công nghiệp có độ bền cao |
| Màu sắc | Trắng , màu đen, tùy biến |
| Làm nổi bật | Sợi tổng hợp công nghiệp Geotextile dệt,2-6m Vải dệt địa chất,Vải dệt địa chất vải đen |
| Chiều rộng | 2-6m |
|---|---|
| Chiều dài | 200m |
| Vật liệu | Sợi tổng hợp công nghiệp có độ bền cao |
| Màu sắc | Trắng , màu đen, tùy biến |
| Làm nổi bật | Vải bảo vệ tăng cường 6m,Vải bảo vệ tăng cường |
| Vật liệu | Polypropylen |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 88-110 |
| Chống ăn mòn | Kháng axit/kiềm nổi bật |
| Lớp chất lượng | Độ bền cao + Độ bền vượt trội |
| hiệu quả lọc | Điều chỉnh độ xốp |
| Chiều rộng | 2-6m |
|---|---|
| Chiều dài | 200m |
| Vật liệu | Sợi tổng hợp công nghiệp có độ bền cao |
| Màu sắc | Trắng , màu đen, tùy biến |
| Làm nổi bật | Các dự án lọc vải dệt địa dệt,Sợi Geotextile được dẻo cứng,Sợi Geotextile vải dệt có độ bền cao |
| Width | 2-6m |
|---|---|
| Length | 200m |
| Material | High-strength industrial synthetic fibers |
| Color | White,Black, customization |
| Làm nổi bật | Tải dệt Geotextile ổn định mặt đất cao cấp,Chế độ ổn định đất vải dệt địa dệt,Vải dệt địa dệt hiệu suất cao |