| Màu sắc | Đen, Trắng,Xanh lá, Xanh dương, Tùy chỉnh |
|---|---|
| Chiều dài | 50m-200m |
| Tính thấm nước | Cao |
| Kháng axit và kiềm | Mạnh |
| Chiều rộng | 1.0m-6.6m |
| Chiều dài | 50m~100m |
|---|---|
| Chiều rộng | 1m~6m |
| Cân nặng | 100-800g/㎡ |
| Vật liệu | Vải địa kỹ thuật không dệt sợi ngắn + màng PE/HDPE/EVA |
| sức xé | 0,08~0,6KN |
| độ dày | 1.0mm - 3.0mm |
|---|---|
| Cân nặng | 100-800g/㎡ |
| Vật liệu | Vải địa kỹ thuật không dệt sợi ngắn + màng PE/HDPE/EVA |
| Chiều rộng | 1m~6m |
| Chiều dài | 50m~100m |
| Vật liệu | HDPE/LDPE/LLDPE |
|---|---|
| Thickness | 0.2mm-3.0mm |
| Chiều dài | 50m~100m |
| Width | 4m-6m |
| Application | Landfill/ Reservoir/ Lagoon/ Canal/ Construction Site |