| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Hàm lượng đất sét trên đơn vị diện tích | 4000-6000 g/m² |
| Độ bền kéo dọc | ≥ 6.0 kN/m |
| Độ bền kéo ngang | ≥ 6.0 kN/m |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 10% (dọc và ngang) |
| Hệ số thấm đứng | ≤ 5*10⁻¹¹ m/s |
| Độ bền bóc giữa các lớp | ≥ 40 N/100mm |
| Chỉ số trương nở của đất sét | ≥ 24 ml/2g |
| Kích thước tiêu chuẩn | Chiều rộng: 4-6m, Chiều dài: 20-60m (có thể tùy chỉnh) |