| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Cấu trúc lọc | lọc gradient (mảng trên thô + lớp dưới mỏng) |
| Hiệu suất chống tắc nghẽn | Không bị tắc nghẽn sau 1000 giờ lọc liên tục (kiểm tra hạt đất mô phỏng) |
| Khả năng thoát nước | ≥ 0,25 m3/m*h (dưới áp suất 200 kPa, sau khi sử dụng lâu dài) |
| Phạm vi độ dày | 6-18 mm |
| Trọng lượng đơn vị | 350-700 g/m2 |
| Sức mạnh kéo (dài/nguyên) | ≥ 25 kN/m |
| Tỷ lệ thông thấm | ≥ 8*10−4 m/s |