| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Hiệu quả xây dựng | 1000-1500 m2 mỗi công nhân mỗi ngày |
| Thời gian hydrat hóa | ≤ 30 phút (bắt đầu mở rộng khi tiếp xúc với nước) |
| Sức mạnh ban đầu | ≥ 2,0 MPa (24 giờ sau khi hydrat hóa) |
| Trọng lượng đơn vị | 4000-5000 g/m2 |
| Sức kéo theo chiều dài | ≥ 5,5 kN/m |
| Sức kéo ngang | ≥ 5,5 kN/m |
| Độ dày chống nước | ≥ 3 mm (sau khi mở rộng hoàn toàn) |
| Trọng lượng cuộn | ≤ 200 kg (dễ xử lý và lắp đặt) |