| Ứng dụng | Bãi rác, khai thác (nhiều kim loại nặng khác nhau) |
|---|---|
| Chống hóa chất | Chống axit và kiềm |
| Vật liệu | polyetylen mật độ cao (HDPE) |
| Màu sắc | Đen, Xanh, Tùy chỉnh |
| Phương pháp lắp đặt | Hàn nêm nóng |
| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| Độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 3m - 8m |
| Màu màng địa kỹ thuật | Màu đen |
|---|---|
| Chống hóa chất | Tốt lắm. |
| Chiều dài | 50-100m |
| Vật liệu | polyetylen mật độ cao (HDPE) |
| Mật độ | 0,94g/cm³ |
| Ứng dụng | Bãi rác, khai thác (nhiều kim loại nặng khác nhau) |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Xuất sắc |
| Vật liệu | polyetylen mật độ cao (HDPE) |
| Màu sắc | Đen, Xanh, Tùy chỉnh |
| Phương pháp cài đặt | Hàn nêm nóng |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
|---|---|
| Màu sắc | Màu đen |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Width | 6m-8m |
| Độ dày | 0,5mm-2,5mm |
| Bề mặt | Làm nhám |
|---|---|
| Chiều dài | 50m-100m |
| Chống hóa chất | Tốt lắm. |
| Vật liệu | HDPE (Polyetylen mật độ cao) |
| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, lót ao, v.v. |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| chiều rộng | 6m-8m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| chiều rộng | 6m-8m |
| Màu sắc | Màu đen |
|---|---|
| Kháng UV | Vâng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |