| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| Độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 3m - 8m |
| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 3m - 8m |
| Vật liệu | Sợi dệt và bột xi măng |
|---|---|
| Chiều rộng | 4m |
| Chiều dài | 20m-50m |
| chi tiết đóng gói | Bao bì bên ngoài chống nước và chống bụi |
| Thời gian giao hàng | 5-8 ngày làm việc |
| Vật liệu | Sợi dệt và bột xi măng |
|---|---|
| Chiều rộng | 4m |
| Chiều dài | 20m-50m |
| chi tiết đóng gói | Bao bì bên ngoài chống nước và chống bụi |
| Thời gian giao hàng | 5-8 ngày làm việc |
| Vật liệu | Sợi dệt và bột xi măng |
|---|---|
| chiều rộng | 4m |
| chiều dài | 20m-50m |
| chi tiết đóng gói | Bao bì bên ngoài chống nước và chống bụi |
| Thời gian giao hàng | 5-8 ngày làm việc |
| Màu sắc | đen |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Xuất sắc |
| chiều rộng | 2m-6m |
| Kháng UV | Xuất sắc |
| chiều dài | 50m-100m |
| Màu sắc | Màu đen |
|---|---|
| Kháng UV | Vâng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| Độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 3m - 8m |
| Vật liệu | HDPE/LDPE/LLDPE |
|---|---|
| Thickness | 0.2mm-3.0mm |
| Chiều dài | 50m~100m |
| Width | 4m-6m |
| Application | Landfill/ Reservoir/ Lagoon/ Canal/ Construction Site |
| Sức mạnh đâm thủng | 240-960N |
|---|---|
| Sự kéo dài khi phá vỡ | 700% |
| Hệ số thấm | ≤ 1,0 x 10^-13 g/cm |
| Màu sắc | Đen, Xanh, Tùy chỉnh |
| Chống hóa chất | Tốt lắm. |