| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
|---|---|
| Chiều dài | 30m-100m (Có thể tùy chỉnh) |
| chiều rộng | 1m-9m (Có thể tùy chỉnh) |
| Màu sắc | Đen, Xanh, Tùy chỉnh |
| Bề mặt | Trơn tru |
| Material | Textile fibers and cement powder |
|---|---|
| Chiều rộng | 4m |
| Chiều dài | 20m-50m |
| Thông số kỹ thuật | 6kg-25kg/ |
| chi tiết đóng gói | Bao bì bên ngoài chống nước và chống bụi |
| Mass Per Unit Area | ≥4000g/㎡ |
|---|---|
| Chemical Resistance | Excellent |
| Swelling Index | ≥24 ml/2g |
| Material | Bentonite |
| Geosynthetic Type | Clay Liner |