| Vật liệu | polyetylen mật độ cao (HDPE) |
|---|---|
| chiều rộng | 1m-9m |
| độ dày | 0,3mm-3,0mm |
| Màu sắc | Đen, Xanh, Tùy chỉnh |
| Kháng đâm | 240-960N |
| Hàm lượng muội than | 2,0-3,0% |
|---|---|
| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, lót ao, v.v. |
| Chống rách | 93-374N |
| Chiều dài | 30m-100m |
| chiều rộng | 1m-9m |
| Vật liệu | polyetylen mật độ cao (HDPE) |
|---|---|
| Màu sắc | Đen, Xanh, Tùy chỉnh |
| Phạm vi nhiệt độ | -70°C đến 80°C |
| độ dày | 0,3mm-3,0mm |
| Độ giãn dài khi đứt | 700% |
| Chống tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| không thấm nước | Đúng |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| độ dày | 0,5mm-2,5mm |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Làm nổi bật | Đèn cao độ HDPE chống nước,Lớp lót hdpe dài thọ,HDPE bền Địa niêm mạc mịn |
|---|
| Ứng dụng | Bãi rác, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 3m - 8m |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Tốt |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Kháng đâm | Xuất sắc |
| Ứng dụng | Xây dựng đường bộ, đường sắt, đập, kỹ thuật bờ biển, v.v. |
|---|---|
| Chiều dài | 50m - 100m |
| Chiều rộng | 1M - 6M |
| Trọng lượng | 100-800g/㎡ |
| Màu sắc | Màu trắng (màu khác có thể được tùy chỉnh) |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng UV | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Tốt |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Kháng đâm | Xuất sắc |