| Loại sợi | dây tóc liên tục |
|---|---|
| Kháng axit và kiềm | Tốt lắm. |
| Chiều rộng | 1m-6,6m |
| Chiều dài sợi | dài |
| Trọng lượng | 100-800g/㎡ |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥600% |
|---|---|
| Chịu nhiệt độ | -60℃ đến +60℃ |
| độ dày | 0,3mm-3,0mm |
| Chiều dài | 30m-100m |
| Vật liệu | Polyethylene mật độ cao (HDPE) |
| Ứng dụng | Bãi rác, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| chiều rộng | 3m - 8m |
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
|---|---|
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Áp lực thủy lực | ≤5.0X10ˉ11m/giây |
| Đơn vị trọng lượng | ≥4000g/㎡ |
| Độ giãn dài ở mức tải tối đa | ≥10% |
| Chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
| Kiểu | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| Trọng lượng đơn vị | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
| Kiểu | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| Trọng lượng đơn vị | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
| Kiểu | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| Trọng lượng đơn vị | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Chống tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| không thấm nước | Đúng |
| Ứng dụng | Xây dựng đường bộ, đường sắt, bãi rác, v.v. |
|---|---|
| Trọng lượng | 100-800g/㎡ |
| Màu sắc | Đen, Trắng,Xanh lá, Xanh dương, Tùy chỉnh |
| Chiều dài | 50m-200m |
| Chiều rộng | 1m-6,6m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Xuất sắc |
| Chiều rộng | 2m-6m |
| Chống tia cực tím | Xuất sắc |
| Chiều dài | 50m-100m |