| chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
| Kiểu | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| Đơn vị trọng lượng | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
|---|---|
| Màu sắc | Màu đen |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Width | 6m-8m |
| Độ dày | 0,5mm-2,5mm |
| Chiều rộng | 2-6m |
|---|---|
| Chiều dài | 200m |
| Vật liệu | Sợi tổng hợp công nghiệp có độ bền cao |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Tùy chỉnh |
| Độ bền kéo | Cực cao |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Tốt |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Kháng đâm | Xuất sắc |
| Chống tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Tốt |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Kháng đâm | Xuất sắc |
| Chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| chỉ số sưng | ≥24ml/2g |
| Loại | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| đơn vị trọng lượng | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Chiều dài | 50-200m/cuộn |
|---|---|
| Kháng axit và kiềm | Tốt lắm. |
| Màu sắc | Đen, Trắng,Xanh lá, Xanh dương, Tùy chỉnh |
| Vật liệu | Polyester |
| Trọng lượng | 100-800g/m2 |
| Loại sợi | dây tóc liên tục |
|---|---|
| Kháng axit và kiềm | Tốt lắm. |
| Chiều rộng | 1m-6,6m |
| Chiều dài sợi | dài |
| Trọng lượng | 100-800g/㎡ |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥600% |
|---|---|
| Chịu nhiệt độ | -60℃ đến +60℃ |
| độ dày | 0,3mm-3,0mm |
| Chiều dài | 30m-100m |
| Vật liệu | Polyethylene mật độ cao (HDPE) |
| Ứng dụng | Bãi rác, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| chiều rộng | 3m - 8m |