| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
|---|---|
| Chiều rộng | 4-6m |
| Áp lực thủy lực | ≤5.0X10ˉ11m/giây |
| Đơn vị trọng lượng | ≥4000g/㎡ |
| Độ giãn dài ở mức tải tối đa | ≥10% |
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
|---|---|
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Áp lực thủy lực | ≤5.0X10ˉ11m/giây |
| Đơn vị trọng lượng | ≥4000g/㎡ |
| Độ giãn dài ở mức tải tối đa | ≥10% |
| Chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
| Kiểu | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| Trọng lượng đơn vị | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
| Kiểu | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| Trọng lượng đơn vị | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
| Kiểu | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| Trọng lượng đơn vị | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Chống tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| không thấm nước | Đúng |
| sức xé | 0,08~0,6KN |
|---|---|
| Chiều rộng | 1m~6m |
| Chiều dài | 50m~100m |
| độ dày | 1.0mm - 3.0mm |
| Vật liệu | Vải địa kỹ thuật không dệt sợi ngắn + màng PE/HDPE/EVA |
| Chiều rộng | 2-6m |
|---|---|
| Chiều dài | 200m |
| Vật liệu | Sợi tổng hợp công nghiệp có độ bền cao |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Tùy chỉnh |
| Độ bền kéo | Cực cao |
| Ứng dụng | Xây dựng đường bộ, đường sắt, bãi rác, v.v. |
|---|---|
| Trọng lượng | 100-800g/㎡ |
| Màu sắc | Đen, Trắng,Xanh lá, Xanh dương, Tùy chỉnh |
| Chiều dài | 50m-200m |
| Chiều rộng | 1m-6,6m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Xuất sắc |
| Chiều rộng | 2m-6m |
| Chống tia cực tím | Xuất sắc |
| Chiều dài | 50m-100m |