| Sức mạnh phá vỡ | 10~32N/mm |
|---|---|
| Kết cấu cao | 0,25mm |
| Khả năng chống nứt ứng suất môi trường | 300 giờ |
| Màu màng địa kỹ thuật | Màu đen |
| Chống hóa chất | Tốt lắm. |
| Màu màng địa kỹ thuật | Màu đen |
|---|---|
| Chống hóa chất | Tốt lắm. |
| Chiều dài | 50-100m |
| Vật liệu | polyetylen mật độ cao (HDPE) |
| Mật độ | 0,94g/cm³ |
| Màu màng địa kỹ thuật | Màu đen |
|---|---|
| Chống hóa chất | Tốt lắm. |
| Chiều dài | 50-100m |
| Vật liệu | polyetylen mật độ cao (HDPE) |
| Mật độ | 0,94g/cm³ |
| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| Độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 3m - 8m |
| Application | Landfill, Mining, Water Containment, etc. |
|---|---|
| Thickness | 0.2~3mm |
| Material | HDPE (High-Density Polyethylene) |
| Color | Black,White,Green,Custom |
| Width | 3m - 8m |
| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| Độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 3m - 8m |
| Application | Landfill, Mining, Water Containment, etc. |
|---|---|
| Thickness | 0.2~3mm |
| Material | HDPE (High-Density Polyethylene) |
| Color | Black,White,Green,Custom |
| Width | 3m - 8m |
| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| Độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 3m - 8m |
| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| Độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 3m - 8m |
| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| Độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 3m - 8m |