| Chiều rộng | 1m~6m |
|---|---|
| Vật liệu | Vải địa kỹ thuật không dệt sợi ngắn + màng PE/HDPE/EVA |
| sức xé | 0,08~0,6KN |
| độ dày | 1.0mm - 3.0mm |
| Chiều dài | 50m~100m |
| Kháng UV | Vâng |
|---|---|
| Chống hóa chất | Tốt lắm. |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | màu trắng |
| Chống đâm thủng | Tốt lắm. |
| Phá vỡ sức mạnh | ≥4,5kN/m |
|---|---|
| Kích cỡ | 80mm x 50mm |
| độ dày | ≥0,6mm |
| Độ giãn dài khi đứt | 40% ~ 60% |
| Vật liệu | Sợi polyester/sợi polypropylen |
| Chống tia cực tím | 70% |
|---|---|
| Chiều dài | 50m-200m |
| Chiều rộng | 1m-6,6m |
| Cân nặng | 100g/m2-800g/m2 |
| Vật liệu | Vải không dệt sợi + màng PE/HDPE/EVA |