| Ứng dụng | Xây dựng đường bộ, đường sắt, đập, kỹ thuật bờ biển, v.v. |
|---|---|
| Chiều dài | 50m - 100m |
| Chiều rộng | 1M - 6M |
| Trọng lượng | 100-800g/㎡ |
| Màu sắc | Màu trắng (màu khác có thể được tùy chỉnh) |
| Ứng dụng | Xây dựng đường bộ, đường sắt, đập, kỹ thuật bờ biển, v.v. |
|---|---|
| Chiều dài | 50m - 100m |
| Chiều rộng | 1M - 6M |
| Trọng lượng | 100-800g/㎡ |
| Màu sắc | Màu trắng (màu khác có thể được tùy chỉnh) |
| Kháng UV | Vâng |
|---|---|
| Trọng lượng | 100g~800g/㎡ |
| Chiều dài | 50m~100m |
| Kháng axit và kiềm | Vâng |
| Ứng dụng | Xây dựng đường bộ, chống xói mòn, thoát nước, v.v. |
| Vật liệu thô và tài sản vật lý | 100% sợi polyester không dệt phun |
|---|---|
| Trọng lượng | 100-800g/㎡ |
| Chiều dài | 50m-200m |
| Chiều rộng | 1m-6,6m |
| Màu sắc | Đen, Trắng,Xanh lá, Xanh dương, Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 2m~6m |
|---|---|
| Chống đâm thủng | Tốt lắm. |
| Màu sắc | màu trắng |
| Chiều dài | 50m~100m |
| Kháng UV | Vâng |
| Kháng UV | Vâng |
|---|---|
| Chống hóa chất | Tốt lắm. |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | màu trắng |
| Chống đâm thủng | Tốt lắm. |
| Chiều dài | 50-200m/cuộn |
|---|---|
| Kháng axit và kiềm | Tốt lắm. |
| Màu sắc | Đen, Trắng,Xanh lá, Xanh dương, Tùy chỉnh |
| Vật liệu | Polyester |
| Trọng lượng | 100-800g/m2 |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xanh lá |
|---|---|
| tính thấm | Cao |
| Trọng lượng | 100g-800G/M2 |
| Chống hóa chất | Tốt lắm. |
| Chiều rộng | 1m~6m |
| Cân nặng | 100g/m2-800g/m2 |
|---|---|
| Màu sắc | Đen, Trắng,Xanh lá, Xanh dương, Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 1m-6,6m |
| Kháng axit và kiềm | Xuất sắc |
| Kháng UV | 70% |
| Chống tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Tốt |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Kháng đâm | Xuất sắc |