| Bề mặt | Trơn tru |
|---|---|
| Chiều dài | 30m - 100m |
| Độ giãn dài khi đứt | 700% |
| độ dày | 0,75mm - 3,0mm |
| Kháng hóa chất | Xuất sắc |
| Chiều dài | 30m-100m |
|---|---|
| chiều rộng | 1m-9m |
| Vật liệu | HDPE |
| Cách sử dụng | lót |
| Kháng hóa chất | Xuất sắc |
| Chiều dài | 50m-200m |
|---|---|
| Màu sắc | Đen, trắng, xanh lá cây, xanh dương, tùy chỉnh |
| Chống tia cực tím | 70% |
| Chiều rộng | 1m-6,6m |
| Cân nặng | 100g/m2-800g/m2 |
| chiều rộng | 1m - 9m |
|---|---|
| Chống rách | 93-374N |
| Kháng đâm | 240-960N |
| Kiểu | màng địa kỹ thuật |
| Màu sắc | Đen, Xanh, Tùy chỉnh |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Vật liệu | HDPE/LDPE/LLDPE |
|---|---|
| Thickness | 0.2mm-3.0mm |
| Chiều dài | 50m~100m |
| Width | 4m-6m |
| Application | Landfill/ Reservoir/ Lagoon/ Canal/ Construction Site |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Ứng dụng | Đậy nắp bãi chôn lấp, lót ao, chứa chất thải |
| Chiều rộng | 6m-8m |