| Vật liệu | Vải địa kỹ thuật không dệt sợi ngắn + màng PE/HDPE/EVA |
|---|---|
| sức xé | 0,08~0,6KN |
| Chiều dài | 50m~100m |
| Cân nặng | 100-800g/㎡ |
| độ dày | 1.0mm - 3.0mm |
| Chiều rộng | 1m~6m |
|---|---|
| Vật liệu | Vải địa kỹ thuật không dệt sợi ngắn + màng PE/HDPE/EVA |
| sức xé | 0,08~0,6KN |
| độ dày | 1.0mm - 3.0mm |
| Chiều dài | 50m~100m |
| Cân nặng | 100-800g/㎡ |
|---|---|
| Chiều rộng | 1m~6m |
| sức xé | 0,08~0,6KN |
| độ dày | 1.0mm - 3.0mm |
| Chiều dài | 50m~100m |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Tốt |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Kháng đâm | Xuất sắc |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Tốt |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Kháng đâm | Xuất sắc |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Tốt |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Kháng đâm | Xuất sắc |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Tốt |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Kháng đâm | Xuất sắc |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Tốt |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Kháng đâm | Xuất sắc |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Tốt |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Kháng đâm | Xuất sắc |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
|---|---|
| Kháng hóa chất | Tốt |
| Tính thấm nước | Cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Kháng đâm | Xuất sắc |