| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| Độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 3m - 8m |
| Ứng dụng | Bãi chôn lấp, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| Độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 3m - 8m |
| Chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
| kiểu | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| Đơn vị trọng lượng | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
| Kiểu | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| Đơn vị trọng lượng | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Ứng dụng | Bãi rác, khai thác mỏ, chứa nước, v.v. |
|---|---|
| độ dày | 0,2~3mm |
| Vật liệu | HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| Màu sắc | Đen,Trắng,Xanh lá,Tùy chỉnh |
| chiều rộng | 3m - 8m |
| Chống tia cực tím | 70% |
|---|---|
| Chiều dài | 50m-200m |
| Chiều rộng | 1m-6,6m |
| Cân nặng | 100g/m2-800g/m2 |
| Vật liệu | Vải không dệt sợi + màng PE/HDPE/EVA |
| chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
| Kiểu | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| Đơn vị trọng lượng | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
| Kiểu | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| Trọng lượng đơn vị | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| chiều rộng | 4-6m |
|---|---|
| Chỉ số sưng tấy | ≥24ml/2g |
| Kiểu | Lớp lót đất sét tổng hợp |
| Đơn vị trọng lượng | ≥4000g/㎡ |
| Đất sét xanh | ≥30g/100g |
| Vật liệu | polyetylen mật độ cao (HDPE) |
|---|---|
| chiều rộng | 1m - 9m |
| Ứng dụng | Hồ nhân tạo, hồ nước tưới nước, bọc bãi rác và kiểm soát xói mòn. |
| Chiều dài | 30m - 100m |
| độ dày | 0,3mm - 3,0mm |