| Khả năng mang theo | Mạnh |
|---|---|
| Bề mặt | Thô |
| Khả năng chịu kéo giới hạn hai chiều | 30~120KN/m |
| Độ bền kéo khi độ giãn dài ở mức 1% | 23~98KN/m |
| Kháng UV | Đúng |
| Khả năng mang theo | Mạnh |
|---|---|
| Bề mặt | Thô |
| Khả năng chịu kéo giới hạn hai chiều | 30~120KN/m |
| Độ bền kéo khi độ giãn dài ở mức 1% | 23~98KN/m |
| Chống tia cực tím | Đúng |