| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Vật liệu | Dây thép cacbon thấp (Q235, ASTM A36, EN 10025 S235JR) |
| Đường kính dây | 4-12 mm |
| Kích thước mắt lưới | 50*50 mm - 300*300 mm (có thể tùy chỉnh) |
| Cường độ kéo dọc | ≥ 80 kN/m |
| Cường độ kéo ngang | ≥ 80 kN/m |
| Độ giãn dài khi đứt | ≤ 10% |
| Độ dày lớp mạ kẽm | 70-110 μm (ASTM A123: 70-100 μm; EN ISO 1461: 85-110 μm) |
| Tuổi thọ sử dụng | ≥ 50 năm (trong môi trường bình thường) |