| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Phương pháp hàn | hàn điện cao tần số (đá hàn chính xác tự động) |
| Sức mạnh cắt tại điểm hàn | ≥ 90% độ bền kéo của thanh thép |
| Phản lệch kích thước lưới | ≤ ±0,5 mm |
| Chiều kính thanh thép | 6-12 mm |
| Kích thước lưới | 50*50 mm - 150*150 mm |
| Sức kéo theo chiều dài | ≥ 70 kN/m |
| Sức kéo ngang | ≥ 70 kN/m |
| Điều trị chống ăn mòn | Tải galvan hóa nóng (trọng lượng ≥ 80 μm) hoặc lớp phủ epoxy |