| Bề mặt | Thô |
|---|---|
| Chống tia cực tím | Đúng |
| Màu sắc | Đen |
| Kháng kéo | 23~98KN/m |
| Vật liệu | Polypropylen |
| Khả năng mang theo | Mạnh |
|---|---|
| bề mặt | Thô |
| Khả năng chịu kéo giới hạn hai chiều | 30~120KN/m |
| Độ bền kéo khi độ giãn dài ở mức 1% | 23~98KN/m |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Khả năng mang theo | Mạnh |
|---|---|
| bề mặt | Thô |
| Khả năng chịu kéo giới hạn hai chiều | 30~120KN/m |
| Độ bền kéo khi độ giãn dài ở mức 1% | 23~98KN/m |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Khả năng mang theo | Mạnh |
|---|---|
| bề mặt | Thô |
| Khả năng chịu kéo giới hạn hai chiều | 30~120KN/m |
| Độ bền kéo khi độ giãn dài ở mức 1% | 23~98KN/m |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Khả năng mang theo | Mạnh |
|---|---|
| bề mặt | Thô |
| Khả năng chịu kéo giới hạn hai chiều | 30~120KN/m |
| Độ bền kéo khi độ giãn dài ở mức 1% | 23~98KN/m |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Khả năng mang theo | Mạnh |
|---|---|
| bề mặt | Thô |
| Khả năng chịu kéo giới hạn hai chiều | 30~120KN/m |
| Độ bền kéo khi độ giãn dài ở mức 1% | 23~98KN/m |
| Kháng tia cực tím | Đúng |
| Khả năng mang theo | Mạnh |
|---|---|
| Bề mặt | Thô |
| Khả năng chịu kéo giới hạn hai chiều | 30~120KN/m |
| Độ bền kéo khi độ giãn dài ở mức 1% | 23~98KN/m |
| Chống tia cực tím | Đúng |
| Khả năng mang theo | Mạnh |
|---|---|
| Bề mặt | Thô |
| Khả năng chịu kéo giới hạn hai chiều | 30~120KN/m |
| Độ bền kéo khi độ giãn dài ở mức 1% | 23~98KN/m |
| Chống tia cực tím | Đúng |
| Khả năng mang theo | Mạnh |
|---|---|
| Bề mặt | Thô |
| Khả năng chịu kéo giới hạn hai chiều | 30~120KN/m |
| Độ bền kéo khi độ giãn dài ở mức 1% | 23~98KN/m |
| Chống tia cực tím | Đúng |
| Khả năng mang theo | Mạnh |
|---|---|
| Bề mặt | Thô |
| Khả năng chịu kéo giới hạn hai chiều | 30~120KN/m |
| Độ bền kéo khi độ giãn dài ở mức 1% | 23~98KN/m |
| Chống tia cực tím | Đúng |